voucher

Bí quyết đặt tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa nhất, những tên tiếng Hàn phổ biến nhất

Ngày nay, việc sở hữu một tên tiếng Hàn không còn xa lạ với chúng ta, nhất là khi Hàn Quốc ngày càng chiếm lĩnh thị trường giải trí và văn hóa trên toàn thế giới. Nếu bạn đang tìm kiếm “tên tiếng hàn” hoặc “tên tiếng hàn ý nghĩa” để tìm ra cho mình một cái tên hay nhất, hãy cùng Nệm Thuần Việt tìm hiểu nhé!

1. Cấu Trúc Của Tên Tiếng Hàn

Khi một trẻ em Hàn Quốc được sinh ra, tên trên giấy khai sinh của họ sẽ gồm hai phiên bản: một trong chữ Hangul và một trong chữ Hán. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn chỉ sử dụng tên Hangul để gọi nhau. Lấy ví dụ Jisoo từ BLACKPINK, tên Hangul của cô là 김지수 (Kim Jisoo). Trong giấy tờ sẽ có tên chữ Hán là 金智秀 (Kim Trí Tú, họ Kim trong tiếng Hàn là “kim” trong “kim loại”, Trí ở đây trong từ “trí thông minh”, Tú ở đây trong từ “ưu tú, thanh tú”). Nên rất có thể, khi cha mẹ Jisoo đặt tên cho cô ấy, là mong muốn con gái mình vừa học giỏi (Ji – tiếng Hán là Trí, trong Trí thông minh), vừa xuất chúng (Soo – tiếng Hán là Tú, trong tinh tú, ưu tú).

Vậy thì tên tiếng Hàn của những người khác nghĩa là gì? Do tiếng Hàn kết hợp cả từ vựng thuần túy Hàn và từ vựng gốc Hán, nên tên của họ cũng phản ánh sự kết hợp này. Ví dụ, Sarang (사랑) có nghĩa là “tình yêu” và Sowon (소원) nghĩa là “ước vọng” là những tên thuần Hàn. Trong khi đó, Jisoo (지수) và Taeyang (태양) là tên có nguồn gốc từ tiếng Hán, với nghĩa lần lượt là “Trí Tú” và “Thái Dương”.

Một tên Hàn Quốc thông thường sẽ gồm ba chữ: chữ đầu tiên là họ (như Kim, Park, Lee, Choi,…) và hai chữ sau đó là tên riêng (như Jisoo, Somi, Taehyung). Trong đó, phần đầu của tên riêng (Ji, So, Tae) thường mang ý nghĩa chính, còn phần sau (Soo, Mi, Hyung) có thể xem như là bổ sung hoặc làm đẹp cho tên.

2. Ý Nghĩa Phía Sau Mỗi Tên

Mỗi “tên tiếng hàn” thường mang một ý nghĩa riêng biệt. Các ý nghĩa này thường xuất phát từ các từ có gốc Trung Quốc, và nó có thể liên quan đến các khía cạnh như thiên nhiên, đức tính, hay nguyện vọng của cha mẹ dành cho con cái.

Ví dụ:

  • “태” (Tae) có thể có nghĩa là “lớn” hoặc “mặt trời”.
  • “영” (Young) có thể có nghĩa là “anh hùng”, “dũng cảm” hoặc “vĩnh cửu”.

Như vậy, “김태영” có thể có ý nghĩa “Anh hùng vĩnh cửu” hoặc “Mặt trời vĩnh cửu”.

3. Cách Đặt Tên Tiếng Hàn

3.1 Họ của bạn dịch sang tiếng Hàn là gì

 

Họ tiếng Việt

Tiếng Hàn

Phiên âm

Cao

Ko(Go)

Đàm

Dam

Đào

Do

Đinh

Jeong

Đỗ

Do

Dương

Yang

Hồ

Ho

Hoàng

Hwang

Huỳnh

Hwang

Ryeo

Lee

Ngô

Oh

Nguyễn

Won

Phạm

Beom

Phan

Ban

Trần

Jin

Trình

Jeong

Trịnh

Jeong

Trương

Jang

Woo

Woo

Vụ

Woo

Vương

Wang

3.2 Tra cứu tên tiếng Việt dịch sang tiếng Hàn

3.2.1 Tên tiếng Việt vần A

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Ái

Ae

(애)

An

Ahn

(안)

Anh

Yeong

(영)

Ánh

Yeong

(영)

3.2.2 Tên tiếng Việt Vần B

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Bách

Baek/ Park

(박)

Bàng

Bang

(방)

Bảo

Bo

(보)

Bân

Bin

(빈)

Bân

Bin

빈)

Bích

Pyeong

(평)

Bùi

Bae

(배)

3.2.3 Tên tiếng Việt vần C

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Cam

Kaem

(갬)

Cao

Ko/ Go

(고)

Căn

Geun

(근)

Cẩm

Geum/ Keum

(금)

Cha

Cha

(차)

Châu

Joo

(주)

Chí

Ji

(지)

Chinh

Jeong

(정)

Chính

Jeong

(정)

Chu

Joo

(주)

Chung

Jong

(종)

Ki

(기)

Ku/ Goo

(구)

Cung

Gung/ Kung

(궁)

Cương

Kang

(강)

Cường

Kang

(강)

Cửu

Koo/ Goo

(구)

3.2.4 Tên tiếng Việt vần D

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Diên

Yeon

(연)

Diệp

Yeop

(옆)

Doãn

Yoon

(윤)

Dũng

Yong

(용)

Duy

Doo

(두)

Dương

Yang

(양)

Đại

Dae

(대)

Đàm

Dam

(담)

Đào

Do

(도)

Đạo

Do

(도)

Đạt

Dal

(달)

Đắc

Deuk

(득)

Đăng

Deung

(등)

Đặng

Deung

(등)

Điệp

Deop

(덮)

Đình

Jeong

(정)

Đoàn

Dan

(단)

Đỗ

Do

(도)

Đông

Dong

(동)

Đồng

Dong

(동)

Đức

Deok

(덕)

3.2.5 Tên tiếng Việt vần G

 

Tên tiếng Việt

Sang tiếng Hàn

Phiên âm

Gia

Ga

(가)

Giang

Kang

(강)

Giao

Yo

(요)

3.2.5 Tên tiếng Việt vần H

 

Tên tiếng Việt

Sang tiếng Hàn

Phiên âm

Ha

(하)

Hách

Hyeok

(혁)

Hải

Hae

(해)

Hàm

Ham

(함)

Hàn

Ha

(하)

Hán

Ha

(하)

Hạnh

Haeng

(행)

Hào

Ho

(호)

Hảo

Ho

(호)

Hạo

Ho

(호)

Hằng

Heung

(흥)

Hân

Heun

(흔)

Hi

Hee

(히)

Hiền

Hyeon

(현)

Hiển

Hun

(훈)

Hiến

Heon

(헌)

Hiếu

Hyo

(효)

Hinh

Hyeong

(형)

Hoa

Hwa

(화)

Hoài

Hoe

(회)

Hoan

Hoon

(훈)

Hoàn

Hwang

(환)

Hoàng

Hwang

(황)

Hồ

Ho

(호)

Hồng

Hong

(홍)

Húc

Wook

(욱)

Huế

Hye

(혜)

Huệ

Hye

(혜)

Huy

Hwi

(회)

Huyền

Hyeon

(현)

Huỳnh

Hwang

(황)

Hứa

Heon

(허)

Hưng

Heung

(흥)

Hương

Hyang

(향)

Hường

Hyeong

(형)

Hữu

Yoon

(유)

Hựu

Yoon

(유)

Hỷ

Hee

(히)

3.2.6 Tên tiếng Việt vần K

 

Tên tiếng Việt

Sang tiếng Hàn

Phiên âm

Khải

Kae/ Gae

(개)

Khang

Kang

(강)

Khánh

Kang

(강)

Khắc

Keuk

(극)

Khoa

Gwa

(과)

Không

Son

(손)

Khổng

Gong/ Kong

(공)

Khởi

Kae/ Gae

(개)

Khuê

Kyu

(규)

Khương

Kang

(강)

Kiên

Gun

(근)

Kiện

Geon

(건)

Kiệt

Kyeol

(결)

Kiều

Kyo

(교)

Kim

Kim

(김)

Kinh

Kyeong

(경)

Kính

Kyeong

(경)

Kỳ

Ki

(기)

Kỷ

Ki

(기)

3.2.7 Tên tiếng Việt vần L

 

Tên tiếng Việt

Sang tiếng Hàn

Phiên âm

La

Nam

(나)

Yeo

(여)

Lại

Rae

(래)

Lam

Ram

람)

Lan

Ran

(란)

Lạp

Ra

(라)

Lâm

Rim

(림)

Ryeo

o려)

Lệ

Ryeo

o려)

Liên

Ryeon

(련)

Liễu

Ryu

(류)

Long

Yong

(용)

Lỗ

No

(노)

Lợi

Ri

(리)

Lục

Ryuk/ Yuk

(육)

Lữ

Yeo

(여)

Lương

Ryang

(량)

Lưu

Ryoo

(류)

Ly

Lee

(리)

Lee

(리)

3.2.8 Tên tiếng Hàn vần M

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Ma

(마)

Mai

Mae

(매)

Mạnh

Maeng

(맹)

Mao

Mo

(모)

Mẫn

Min

(민)

Mậu

Moo

(무)

Mi

(미)

Miễn

Myun

(뮨)

Minh

Myung

(뮹)

My

Mi

(미)

Mỹ

Mi

(미)

3.2.9 Tên tiếng Hàn vần N

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Na

Na

(나)

Nam

Nam

(남)

Nga

Ahn

(아)

Ngân

Eun

(은)

Nghệ

Ye

(예)

Nghĩa

Bangbeob

(방법)

Nghiêm

Yeom

(염)

Ngọc

Ok

(억)

Ngô

Oh

Ngộ

Oh

(오)

Nguyên

Won

(원)

Nguyễn

Won

(원)

Nguyệt

Wol

(월)

Nhân

In

(인)

Nhi

Yi

(이)

Nhiếp

Sub

(섶)

Như

Eu

(으)

Ni

Ni

(니)

Ninh

Nyeong

(녕)

Nữ

Nyeo

(녀)

3.2.10 Tên tiếng Hàn vần O

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Oanh

Aeng

(앵)

Oánh

Aeng

(앵)

3.2.10 Tên tiếng Hàn vần P

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Phạm

Beom

(범)

Phan

Ban

(반)

Phát

Pal

(팔)

Phi

Bi

(비)

Phong

Pung/ Poong

(풍)

Phúc

Pook

(푹)

Phùng

Bong

(봉)

Phước

Pook

(푹)

Phương

Bang

(방)

3.2.11 Tên tiếng Hàn vần Q

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Quách

Kwak

(곽)

Quang

Gwang

(광)

Quân

Goon/ Kyoon

(균)

Quốc

Gook

(귝)

Quyên

Kyeon

(견)

Quyền

Kwon

(권)

3.2.11 Tên tiếng Hàn vần S

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Sắc

Se

(새)

Sơn

San

(산)


3.2.12 Tên tiếng Hàn vần T

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Tạ

San

(사)

Tài

Jae

(재)

Tại

Jae

(재)

Tâm

Sim

(심)

Tân

Sin

(신)

Tấn

Sin

(신)

Thạch

Taek

(땍)

Thái

Tae

(대)

Thang

Sang

(상)

Thanh

Jeong

(정)

Thành

Seong

(성)

Thảo

Cho

(초)

Thăng

Seung

(승)

Thắng

Seung

(승)

Thẩm

Sim

(심)

Thân

Shin

(신)

Thất

Chil

(칠)

Thế

Se

(새)

Thị

Yi

(이)

Thích

Seok

(석)

Thiên

Cheon

(천)

Thiện

Seong

(선)

Thiều

Seo

(서)

Thịnh

Seong

(성)

Thôi

Choi

(최)

Thông

Jong

(종)

Thống

Jong

(종)

Thời

Si

(시)

Thu

Su

(수)

Thuận

Soon

(숭)

Thục

Sook/ Sil

(실)

Thùy

Seo

(서)

Thủy

Si

(시)

Thủy

Si

(시)

Thúy

Seo

(서)

Thụy

Seo

(서)

Thư

Seo

(서)

Thừa

Seung

(승)

Thương

Shang

(상)

Thy

Si

(시)

Tích

Seok

(석)

Tiên

Seong

(선)

Tiến

Syeon

(션)

Tiệp

Seob

(섭)

Tiết:

Seol

(설)

Tiêu

So

(소)

Tín

Shin

(신)

Toàn

Cheon

(천)

So

(소)

Tố

Sol

(솔)

Tôn

Son

(손)

Tống

Song

(숭)

Trà

Ja

(자)

Trác

Tak

(닥)

Trãi

Jae

(재)

Trang

Jang

(장)

Trân

Jin

(진)

Trần

Jin

Trần

Jin

(진)

Trấn

Jin

(진)

Trí

Ji

(지)

Trinh

Jeong

(정)

Trịnh

Jeong

(정)

Trúc

Juk

(즉)

Trương

Jang

(장)

Trường

Jang

(장)

Soo

(수)

Tuân

Joon/ Jun

(준)

Tuấn

Joon/ Jun

(준)

Tuyên

Syeon

(션)

Tuyết

Syeol

(셜)

Từ

Suk

(숙)

Tương

Sang

(상)

3.2.13 Tên tiếng Hàn vần V

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Văn

Moon/ Mun

(문)

Vân

Woon

(윤)

Vi

Wi

(위)

Viêm

Yeom

(염)

Việt

Meol

(멀)

Woo

(우)

Woo

(우)

Vương

Wang

(왕)

Vy

Wi

(위)

3.2.14 Tên tiếng Hàn vần X

 

Tên tiếng Việt

Dịch sang tiếng Hàn

Phiên âm

Xa

Ja

(자)

Xuân

Joon/ Jun

(준)

Xương

Chang

(장)

3.2.14 Tên tiếng Hàn vần

 

Tên tiếng Việt

Sang tiếng Hàn

Phiên âm

Yên

Yeon

(연)

Yến

Yeon

(연)

border =”1px”

3.3 Hướng dẫn đặt tên tiếng Hàn theo ngày tháng năm sinh

Sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc và âm nhạc Kpop đã khiến nhiều người yêu thích và muốn tạo ra một phần danh tính tiếng Hàn cho bản thân. Một cách thú vị và phổ biến để có một cái tên tiếng Hàn độc đáo là dựa vào ngày, tháng và năm sinh của mình. Việc chọn tên dựa trên ngày sinh không chỉ đơn giản mà còn mang ý nghĩa đặc biệt. Để thực hiện, bạn chỉ cần tuân theo các bước hướng dẫn sau đâ

Thứ nhất: Lấy tháng sinh của bạn làm Họ

Thứ hai: Lấy ngày sinh của bạn làm tên Đệm

Thứ ba: Số cuối cùng của năm sinh làm Tên

Nếu bạn đang tìm kiếm một “tên tiếng hàn” cho riêng mình hoặc con cái, hãy nghĩ về những giá trị và ý nghĩa mà bạn muốn tên đó phản ánh. Sau đó, bạn có thể tìm hiểu và kết hợp các âm tiết có ý nghĩa mà bạn yêu thích.

4. Gợi ý một số ứng dụng dịch tên sang tiếng Hàn

4.1 Ứng dụng dịch tên tiếng Hàn NAVER

Bộ từ điển tiếng Hàn NAVER được nhiều người yêu thích sử dụng nhờ khả năng dịch và hỗ trợ học tiếng Hàn một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó cũng giúp biến đổi tên tiếng Việt thành tiếng Hàn một cách chính xác. Những điểm mạnh của NAVER bao gồm:

  • Hoàn toàn không mất phí.
  • Chuyển đổi nhanh giữa tiếng Việt và tiếng Hàn.
  • Dễ dàng tra từ mới.
  • Giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn.

4.2 Google dịch tiếng Hàn

Là ứng dụng dịch thuật được nhiều người lựa chọn, Google dịch tiếng Hàn nổi bật với khả năng dịch đa ngôn ngữ, trong đó có tiếng Hàn. Những ưu điểm nổi bật:

  • Sử dụng hoàn toàn miễn phí.
  • Dịch tiếng Việt sang tiếng Hàn và ngược lại một cách nhanh gọn.
  • Hỗ trợ dịch 59 ngôn ngữ, kể cả khi không kết nối mạng.
  • Cho phép chuyển đổi chữ viết tay thành văn bản dịch.

4.3 Từ điển Hàn-Việt VDICT

VDICT là một công cụ tra từ hiệu quả, giúp chúng ta dễ dàng chuyển đổi từ tiếng Việt sang tiếng Hàn và ngược lại. Ngay cả khi không có kết nối mạng, bạn vẫn có thể sử dụng ứng dụng này. Những tính năng chính bao gồm:

  • Khả năng dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngược lại.
  • Thư viện từ vựng phong phú với hơn 700,000 từ.
  • Bao gồm cả từ chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
  • Cung cấp phiên âm và phát âm tiêu chuẩn.

5. Gợi ý tên tiếng Hàn hay cho nữ chuyển thể từ tiếng Hán Việt

5.1 Tên tiếng Hàn hay cho nữ nói về tính cách

1. Ae-Cha/Aera: tên tiếng hàn hay cho nữ với ý nghĩa cô bé chan chứa tình yêu và tiếng cười

2. Ae Ri: tên Hàn hay cho nữ này có nghĩa là đạt được (mong con luôn đạt được mọi điều)

3. Ah-In: người con gái có lòng nhân từ

4. Ara: xinh đẹp và tốt bụng

5. Areum: người con gái đẹp

6. Ahnjong: tên tiếng Hàn hay cho nữ ý nghĩa là yên tĩnh, bình yên

7. Bong Cha: cô gái cuối cùng

8. Byeol: ngôi sao

9. Bon-Hwa: tên tiếng Hàn hay cho nữ có nghĩa là vinh quang

10. Bada: tên tiếng hàn hay cho nữ ý nghĩa là đại dương – mong con luôn ra biển lớn

5.2 Tên tiếng Hàn hay cho nữ với ý nghĩa xinh đẹp

11. Baram: ngọn gió, mang sự mát lành cho mọi nhà

12. Bitna: hãy luôn tỏa sáng con nhé

13. Bom: tên tiếng Hàn hay cho nữ ý nghĩa là mùa xuân tươi đẹp

14. Chaewon: sự khởi đầu tốt đẹp

15. Chan-mi: luôn được ngợi khen

16. Chija: tên tiếng Hàn hay cho nữ ý nghĩa là một loài hoa xinh đẹp

17. Chin Sun: chân lý và lòng tốt, bé là người hành động theo lẽ phải và tốt bụng. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nữ rất dễ thương.

18. Cho: tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ thể hiện cái đẹp

19. Cho-Hee: niềm vui tươi đẹp

20. Choon Hee: cô gái sinh ra vào mùa xuân

5.3 Tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ quý phái

21. Chul: cứng rắn

22. Chung Cha: người con gái quý tộc

23. Da: tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ ý nghĩa là chiến thắng

24. Dea: tuyệt vời

25. Da-eun: người có lòng tốt

26. Eui: tên tiếng Hàn hay mong con là người luôn công bằng

27. Eun: tên tiếng Hàn hay cho nữ có nghĩa là bạc, mong con có cuộc sống sung túc

28. Eunji: lòng tốt, trí tuệ và sự thương xót

29. Eunjoo: tên tiếng Hàn hay ý nghĩa là bông hoa nhỏ duyên dáng

30. Ga Eun: tên tiếng Hàn hay cho nữ, mong muốn con tốt bụng và xinh đẹp

5.4 Tên con gái tiếng Hàn nói về một biểu tượng đẹp

31. Gyeonghui: người con gái đẹp và có danh dự

32. Gi: người con gái dũng cảm

33. Gô: luôn hoàn thành mọi việc

34. Ha Eun: tên Hàn Quốc ý nghĩa là người tài năng, có lòng tốt

35. Hayoon: ánh sáng mặt trời, một tên tiếng hàn hay cho nữ rất đáng yêu.

36. Hana: được yêu quý

37. Haneul: Tên Hàn Quốc ý nghĩa là bầu trời tươi đẹp

38. Hwa Young/ Haw: bông hoa đẹp, trẻ trung

39. Heejin: viên ngọc trai quý giá

5.5 Tên con gái Hàn quốc mang đến sự may mắn

40. Hee-Young: niềm vui, sự thịnh vượng

41. Hei-Ran: bông lan xinh đẹp

42. Hyejin: Tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ này là người con gái thông minh, sáng sủa, quý hiếm

43. Haebaragi: tên tiếng Hàn cho nữ ý nghĩa là hoa hướng dương

44. Hye: đặt tên tiếng Hàn hay cho nữ là Hye với ý nghĩa người phụ nữ thông minh

45. Hyeon: người con gái có đức hạnh

46. Hyo: có lòng hiếu thảo

47. Hyo-joo: ngoan ngoãn

48. Hyuk: rạng rỡ, luôn tỏa sáng

49. Hyun: thông minh, sáng sủa

50. Jae: tên tiếng Hàn cho nữ mong con được tôn trọng

5.6 Tên tiếng Hàn đẹp cho nữ nói về sự thông minh

51. Jang-Mi: hoa hồng tươi đẹp

52. Jee: cô bé khôn ngoan

53. Ji: trí tuệ

54. Jia: tốt bụng và xinh đẹp

55. Jieun: điều bí ẩn, huyền bí

56. Jimin: nhanh nhẹn, trí tuệ thông minh

57. Jin-Ae: sự thật, tình yêu, kho báu

58. Jiwoo: giàu lòng thương xót

59. Jiyoung: thắng lợi, tên tiếng Hàn hay cho nữ với mong muốn con luôn chiến thắng

60. Joon: tên con gái tiếng Hàn theo tên Joon nghĩa là người con gái tài năng

5.7 Tên Hàn quốc đẹp nói lên sự dịu dàng

61. Jung: một cái tên Hàn hay cho nữ trong các bộ phim, có nghĩa là sự thanh khiết

62. Kaneis Yeon: hoa cẩm chướng

63. Kamou: tình yêu hoặc mùa xuân

64. Kwan: cô gái mạnh mẽ

65. Kyung-Soon: Là tên tiếng Hàn hay có nghĩa vinh dự và nhẹ nhàng

66. Kyung: được tôn trọng

67. Kyung-Hu: một cô gái ở thủ đô

68. Kyung Mi: vẻ đẹp được tôn vinh

69. Kiaraa: con là món quà quý giá của chúa

70. Konnie: người con gái kiên định

5.8 Tên tiếng Hàn hay cho nữ thùy mị, nhẹ nhàng

71. Mi Cha: cô bé tuyệt đẹp

72. Mi Young: có vẻ đẹp vĩnh cửu

73. Mindeulle: đây là tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ mang biểu tượng hoa bồ công anh xinh đẹp, dịu dàng.

74. Mikyung: đẹp, phong cảnh đẹp

75. Minji: cô gái có trí tuệ nhạy bén

76. Minsuh: người đàng hoàng

77. Molan: hoa mẫu đơn

78. Nabi: con bướm xinh đẹp

79. Nari: hoa lily

80. Ora: màu tím thủy chung

5.9 Tên tiếng Hàn hay cho nữ nói lên sự mạnh mẽ

81. Oung: người kế vị

82. Sae: con là điều tuyệt vời mà ông trời ban tặng

83. Sang-Hee: người con gái có lòng nhân từ

84. Sena: vẻ đẹp của thế giới

85. Seo: mạnh mẽ và cứng cáp như một tảng đá

86. Seohyun: đặt tên con gái Hàn Quốc ở nhà, bạn có thể chọn Seohyun, nghĩa là tốt lành, nhân đức

87. Seung: chiến thắng

88. Soomin: thông minh, xuất sắc

89. So-hee: trắng trẻo, tươi sáng

90. Soo-A: Một bông sen hoàn hảo

5.10 Tên tiếng Hàn hay cho nữ mang ý nghĩa là niềm vui

91. Soo-Gook: hoa tú cầu

92. Soomin: thông minh và xuất sắc

93. Sora: con là bầu trời của ba mẹ

94. Sun Hee: niềm vui và lòng tốt

95. Sun Jung: đây tên tiếng Hàn đẹp cho nữ có nghĩa là tốt bụng và cao thượng

96. Sung: chiến thắng

97. Seonhwa: hoa thủy tiên

98. Taeyang: mặt trời

99. Tullib: hoa tulip

100. Whan: luôn phát triển

5.11 Tên tiếng hàn hay cho nữ nói lên sự rực rỡ

101. Wook: mặt trời mọc

102. Woong: là tên Hàn Quốc đẹp có nghĩa là cô gái vĩ đại và tuyệt đẹp

103. Yang-gwi bi: hoa anh túc

104. Yeon: nữ hoàng xinh đẹp

105. Yeona: người con gái có trái tim vàng và lòng nhân từ

106. Yeong: tên tiếng Hàn cho con gái với ý nghĩa con là người dũng cảm

107. Yon: hoa sen nở rộ

108. Yoonah: ánh sáng của thần

109. Yoon-suh: tuổi trẻ vĩnh cửu

110. Young-hee: cô gái đẹp và có lòng dũng cảm

111. Young-mi: người con gái xinh đẹp

6. 30 tên tiếng Hàn phổ biến thường thấy

6.1 Tên con trai tiếng Hàn phổ biến:

  1. Ji-sung 지성
  2. Gun-woo 건우
  3. Hyeon-joon 현준
  4. Hyun-woo 현우
  5. Sung-min 성민
  6. Ji-hun 지훈
  7. Ye-jun 예준
  8. e-jun 세준
  9. Min-jun 민준
  10. Jin-woo 진우
  11. Woo-jin 우진
  12. Tae-min 태민
  13. Jun-ho 준호
  14. Jun-seo 준서
  15. Jeong-wook 정욱

6.2 Tên con gái tiếng Hàn phổ biến:

  1. Yoo-na 유나
  2. Ji-yeon 지연
  3. Eun-ha 은하
  4. Min-suh 민서
  5. Ha-na 하나
  6. Ye-eun 예은
  7. Ji-min 지민
  8. A-ra 아라
  9. Ji-eun 지은
  10. Seo-yeon 서연
  11. Seo-hyeon 서현
  12. Ji-soo 지수
  13. Yeon-ah 연아
  14. Ha-eun 하은
  15. Seo-yun 서윤

7. Kết luận

Việc tìm hiểu về “tên tiếng hàn ý nghĩa” không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về tên của mình, mà còn giúp bạn thấy được sự phong phú của ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Đặt tên là một nghệ thuật, và mỗi tên đều kết tinh những nguyện vọng, tình cảm và giá trị. Hy vọng qua bài viết này, Nệm Thuần Việt đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về tên tiếng Hàn và ý nghĩa đằng sau chúng! Chúc bạn sẽ lựa chọn được cho mình một tên tiếng Hàn phù hợp nhất!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *